Nghĩa chính
- Tham gia vàođộng từnội động từ (intransitive)To participate, take part or get involved in something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- join inNguyên thể (infinitive)
- joins inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- joined inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- joining inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| join in the chorus | Cùng hát điệp khúc |
Xuất hiện ở từ khác
- joinkết hợptham gia vào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .