Nghĩa chính
- Chung tay, liên kếtđộng từnội động từ (intransitive)To hold hands (to clasp each other's hands).
- Làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chungđộng từnội động từ (intransitive)To work together to achieve a common goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- join handsNguyên thể (infinitive)
- joins handsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- joined handsQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- joining handsPhân từ I (present participle)
Xuất hiện ở từ khác
- handskết hợpchung tay, cùng hợp tác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1990 2000, , , , , .
- , , , , God's , , , , : ! !
- Let’s , !