Dịch

otro tanto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái nữadanh từone more
  2. Tương tự một lần nữadanh từthe same again

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otro tantoDạng gốc (base form)
  2. otros tantosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI