Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otrosí
trạng từ
(adverb)
/otɾoˈsi/
Nghĩa chính
1
Hơn thế nữa
trạng từ
moreover
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
而且
ér qiě
Hơn nữa, ngoài ra
另外
lìng wài
Ngoài ra, vả lại, hơn nữa
且
qiě
Hơn nữa, lại còn
Tiếng Anh
moreover
Hơn nữa
AI
1
Hơn thế nữa
1
Hơn thế nữa
1
Hơn thế nữa