Dịch

someone else

đại từ (pronoun)
UK/ˈsʌmwʌn ˈɛls/US/ˈsʌmˌwʌn ˈɛls/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ai khácđại từSome other person.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Sẽ có người cần đến cái bàn cũ của bạn nếu như bạn không cần nó nữa.
  • , .Tôi thích thú khi tôi lướt nhanh qua thớt này sau năm năm từ khi được đăng, và có ai đó vừa ở đây mười ngày trước.
  • , .Tôi yêu cô ấy nhưng cô ấy lại yêu thằng khác.

AI