Nghĩa chính
- Những người khácđại từAll other persons.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Tôi chỉ muốn bình thường như mọi người.
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- everyonekết hợpmọi người khác, những người còn lại