Dịch

everyone else

đại từ (pronoun)
US/ˈɛvɹiˌwʌn ˈɛls/

Nghĩa chính

  1. Những người khácđại từAll other persons.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tôi chỉ muốn bình thường như mọi người.
  • .
  • .

AI