Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
everybody else
đại từ
(pronoun)
UK
/ˈɛ
v
ɹ
i
ɪ
b
ɒ
d
i
ˈɛ
l
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với everyone else
đại từ
Synonym of everyone else.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
everyone else
Ví dụ
Be
like
everybody
else
.
Act
like
everybody
else
.
Everybody
else
is
gone
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với everyone else
1
Đồng nghĩa với everyone else
1
Đồng nghĩa với everyone else