Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rectamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đúng cách
trạng từ
properly, correctly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
properly
Đúng cách, hợp lý, đúng đắn
AI
1
Đúng cách
1
Đúng cách
1
Đúng cách