Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recta final
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Về nhà, thẳng về nhà
danh từ
home stretch, home straight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recta final
Dạng gốc
(base form)
recta
s finales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
home stretch
Phần cuối cùng của trường đua ngựa từ khúc cua cuối cùng đến vạch đích
AI
1
Về nhà
1
Về nhà
1
Về nhà