Dịch

rectangular

A2tính từ (adjective)
/reɡtanɡuˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Hình chữ nhậttính từrectangular

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rectangularDạng gốc (base form)
  2. rectangularesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các hộp là hình chữ nhật, không phải hình vuông.
  • , .Hộp này hình vuông, không phải hình chữ nhật.
  • .Lô đất của họ có dạng hình chữ nhật.

AI