Dịch

lineal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến dòng; gồm các dòngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to lines; consisting of lines.
  2. Liên quan đến các khía cạnh của dòng dõi, chẳng hạn như dòng dõi, sự kế thừa, thừa kế hoặc quan hệ họ hàngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to aspects of lineage, such as descent, succession, inheritance or consanguinity.
  3. Theo hướng của một dòng; được đo hoặc xác định bằng một đường thẳngtính từkhông so sánh (not comparable)In the direction of a line; measured or ascertained by a line.
  4. Vẽ đường; gồm các dòngtính từkhông so sánh (not comparable)Line-drawn; composed of lines.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sans serif.
  1. không so sánh (not comparable)Sans serif.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

line-al

  1. từ tiếng Pháp cổlineal
  2. từ tiếng Latinhlīneālis

Cùng gốc (doublet)linear

AI