Nghĩa chính
- Đường dây điện thoại duy nhất được dùng chung bởi hai hoặc nhiều hộ gia đình. Trước đây phổ biến từ khi bắt đầu có điện thoại (thập niên 1880) cho đến giữa thế kỷ XXdanh từA single telephone line which is shared by two or more households. Formerly common from the inception of telephony (1880s) through the mid-twentieth century.
- Chính sách chính thức của một đảng chính trị hoặc tổ chức khácdanh từThe official policy of a political party or other organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- party lineDạng gốc (base form)
- party linesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , .
- .