bitt
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Các bittsdanh từThe bitts.
- Cái cọcdanh từA bollard.
- Cuốn dây cáp quanh cọc trên sàn tàuđộng từngoại động từ (transitive)To put round the bitts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bitt-pindanh từ | danh từ | Thiết bị giống như một chốt hãm nhưng có kích thước nặng hơn; một đoạn gỗ hoặc kim loại có chiều dài quay đi qua các bit hoặc thanh ngang, được sử dụng để ngăn cáp trượt khỏi hoặc qua các đầu bit nhưng có thể tháo rời để tạo điều kiện thực hiện việc đó |
| bitt-headsdanh từ | danh từ | Các thanh gỗ thẳng đứng lọt vào và bắt vít vào các dầm hoặc boong, và bước vào xương sống hoặc cơ sở hạ tầng của con tàu |
| towing bittdanh từ | danh từ | Các cột thẳng đứng trên tàu được buộc chặt vào dây kéo hoặc dây neo |