Dịch

bitt-pin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị giống như một chốt hãm nhưng có kích thước nặng hơn; một đoạn gỗ hoặc kim loại có chiều dài quay đi qua các bit hoặc thanh ngang, được sử dụng để ngăn cáp trượt khỏi hoặc qua các đầu bit nhưng có thể tháo rời để tạo điều kiện thực hiện việc đódanh từA device like a belaying pin but of heavier scantlings; a turned length of wood or metal passed through the bitts or cross-piece, used to prevent the cable from slipping off or over the bitt-heads yet removable so as to facilitate doing so.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitt-pinDạng gốc (base form)
  2. bitt-pinsSố nhiều (plural)

AI