Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hawser iron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɔː
z
ə
ˈ
aɪ
.
ə
n
/
US
/ˈ
h
ɔ
z
ɚ ˈ
aɪ
.ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Hàn sắt
danh từ
caulking iron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hawser iron
Dạng gốc
(base form)
hawser iron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàn sắt
1
Hàn sắt
1
Hàn sắt