Dịch

hawser-laid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gồm ba dây thừng bện lại với nhau từ trái qua phải, mỗi dây gồm ba taotính từkhông so sánh (not comparable)Consisting of three strands twisted together, usually right-handed (turning in a clockwise direction).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

hawser-laid ropedanh từSợi dây bình thường trong đó có ba sợi được buộc lại để chống xoắn

AI