hawser-laid
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gồm ba dây thừng bện lại với nhau từ trái qua phải, mỗi dây gồm ba taotính từkhông so sánh (not comparable)Consisting of three strands twisted together, usually right-handed (turning in a clockwise direction).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hawser-laid ropedanh từ | danh từ | Sợi dây bình thường trong đó có ba sợi được buộc lại để chống xoắn |