Dịch

wire cutter

US/ˈwaɪɚ ˈkʌtɚ/

Nghĩa chính

  1. Kìm cắt dây

Cụm từ (phrase)

wire cuttersdanh từDụng cụ cầm tay giống như kìm, dùng để cắt dây

AI