Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
wire cutter
US
/ˈ
w
aɪ
ɚ ˈ
k
ʌ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Kìm cắt dây
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
wire cutters
danh từ
danh từ
Dụng cụ cầm tay giống như kìm, dùng để cắt dây
AI
1
Kìm cắt dây
1
Kìm cắt dây
1
Kìm cắt dây