Dịch

前线

Hán-Việt: tiền
qián xiàn

Nghĩa chính

  1. Tiền tuyến

Chữ và bộ thủ (character, radical)

前
qiántiền
Bộ: 刀 · đao (con dao)9 nét
in front, forward; preceding
线
xiàn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
line, thread, wire; clue

AI