Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
前线
Hán-Việt: tiền
qián xiàn
Nghĩa chính
1
Tiền tuyến
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
前
qián
tiền
Bộ: 刀 · đao (con dao)
9 nét
in front, forward; preceding
▶ Viết lại
线
xiàn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)
8 nét
line, thread, wire; clue
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
front
Tiếng Anh
tương đương
frente
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
线
kết hợp
tiền tuyến
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vanguardia
Tiền tuyến, tuyến đầu
Tiếng Anh
forward
Tiền tuyến, tiền duyên
trenches
Tiền tuyến, nơi thực chiến
frontline
Tiền tuyến
AI
1
Tiền tuyến
1
Tiền tuyến
1
Tiền tuyến