vanguardia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/banˈɡwaɾdja/nguồn
Nghĩa chính
- Tiền tuyến, tuyến đầudanh từvanguard, forefront
- Tiên phong, trường phái tiên phongdanh từavantgarde, cutting edge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanguardiaDạng gốc (base form)
- vanguardiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar a la vanguardia | Đi đầu | |
| tomar la vanguardia | Dẫn đầu | |
| de vanguardiatính từ | tính từ | Tiên tiến |
| vanguardia artística | Chưa có nghĩa | |
| vanguardia política | Chưa có nghĩa | |
| vanguardia tecnológica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi sử dụng các thiết bị rất tiên tiến.
- .Đảng Cộng sản là đầu tàu của giai cấp công nhân.
- Comrade Stalin .Một số bài tiểu luận sáng giá của đồng chí Stalin đã cho phép các nhà ngôn ngữ học Liên Xô nắm đầu tàu trên thế giới.