Nghĩa chính
- Quân tiên phongdanh từThe leading units at the front of an army or fleet.
- Lực lượng tiên phong, người tiên phong, đội ngũ tiên phongdanh từThe person(s) at the forefront of any group or movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanguardDạng gốc (base form)
- vanguardsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the vanguard of sthđi đầu trong cái gìThe company is proud to be in the vanguard of scientific progress.Công ty tự hào là đơn vị đi đầu trong tiến bộ khoa học.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artistic vanguard | Tiên phong nghệ thuật | |
| at the vanguard of | Ở vị trí tiên phong của | |
| in the vanguard of | Đi đầu trong | |
| revolutionary vanguard | Đội tiên phong cách mạng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vanguardNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivandgard
- từ tiếng Pháp cổavangarde
Cùng gốc (doublet)avant-gardevaward
Ví dụ
- , .Những người ngoài cuộc đang dần giống như những người trong cuộc, lực lượng tiên phong của một sự chuyển dịch văn hóa và chính trị có thể sâu sắc hơn nhiều so với nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của ông.
- .Đảng Cộng sản là đội tiên phong của giai cấp công nhân.
- là người tiên phong của một phong trào