Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các nhóm người phát minh hoặc quảng bá các kỹ thuật hoặc khái niệm mới, đặc biệt là trong nghệ thuậtdanh từAny group of people who invent or promote new techniques or concepts, especially in the arts.
- Tiền phong, tiên phongtính từInnovative and pioneering, especially when extremely or obviously so.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avant-gardeDạng gốc (base form)
- avant-gardesSố nhiều (plural)
- more avant-gardeSo sánh hơn (comparative)
- most avant-gardeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avant-gardismdanh từ | danh từ | Xem avant-garde |
| avant-gardistdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Xem avant-garde |
| avant-metaldanh từ | danh từ | Thể loại nhạc kim loại nặng được đặc trưng bởi các yếu tố thử nghiệm và độc đáo |
| avant-dancedanh từ | danh từ | Nhạc khiêu vũ tiên phong |
| avant-popdanh từ | danh từ | Nhạc pop có yếu tố thử nghiệm hoặc tiên phong |
| avant-garagedanh từ | danh từ | Thể loại âm nhạc mang tính thử nghiệm, tiên phong chịu ảnh hưởng của garage rock |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đội tiên phong của quân đội hoặc lực lượng khác
- The vanguard of an army or other force.
Ví dụ
- .
- ?
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc avant-garde- avantgardistChưa có nghĩa
- avantpopPhong trào nghệ thuật của Mỹ bắt nguồn từ chủ nghĩa hậu hiện đại vào những năm 1990, được đặc trưng bởi việc tái sử dụng các tài liệu truyền thông đại chúng hiện có (điện ảnh, nhạc pop, truyền hình, v.v.) theo cách tiên phongdanh từ
- avantgardisticSáng tạo, tiên phongtính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha