leading edge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mép trướcdanh từThe frontmost edge of a wing or other airfoil of an aircraft; sometimes contains slots or slats.
- Phần quan trọng nhất của bất kỳ đối tượng vật lý nàodanh từThe foremost part of any physical object.
- Phần quan trọng nhất của một xu hướng, v.v; một đội tiên phongdanh từThe foremost part of a trend etc; a vanguard.
- Đi đầu trong thực hành hoặc công nghệdanh từThe forefront of practice or technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leading edgeDạng gốc (base form)
- leading edgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leading-edgetính từ | tính từ | Liên quan đến cạnh đầu của cánh máy bay |
Ví dụ
- mép trước của một chiếc gậy cricket
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- leadingkết hợpđầu xu hướng