Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borde de ataque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cạnh dẫn đầu
danh từ
leading edge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
borde de ataque
Dạng gốc
(base form)
borde
s de ataque
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leading edge
Mép trước
AI
1
Cạnh dẫn đầu
1
Cạnh dẫn đầu
1
Cạnh dẫn đầu