Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
avant-dance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc khiêu vũ tiên phong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
avant-garde dance music
Nguồn gốc
(etymology)
avant-garde
+
dance
Ví dụ
The
infinite
varieties
of
avant-dance
might
never
sell
,
and
the
mainspring
of
alt-rock
is
nearly
all
sprung
out
.
Alex
Ayuli
and
Rudy
Tambala
,
the
British
duo
behind
the
luminary
avant-dance
crew
A
.
R
.
Kane
,
play
music
from
their
new
atmospheric
pop
record
New
Clear
Child
.
AI
1
Nhạc khiêu vũ tiên phong
1
Nhạc khiêu vũ tiên phong
1
Nhạc khiêu vũ tiên phong