Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avant-pop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc pop có yếu tố thử nghiệm hoặc tiên phong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pop music with experimental or avant-garde elements.
Nguồn gốc
(etymology)
avant-garde
+
pop
AI
1
Nhạc pop có yếu tố thử nghiệm hoặc tiên phong
1
Nhạc pop có yếu tố thử nghiệm hoặc tiên phong
1
Nhạc pop có yếu tố thử nghiệm hoặc tiên phong