Nghĩa chính
- Là đơn vị hoặc các đơn vị dẫn đường tiến, hành quân, canh phòng phục kích, trinh sát truy đuổi địchdanh từA unit or units leading the way of advancing or marching troops, guarding them from ambushes, reconnoitering and pursuing the enemy, etc.
- Cá nhân người lính trong cùng một vai tròdanh từAn individual soldier in the same role.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advance guardDạng gốc (base form)
- advance guardsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa