Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avant-guard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đội tiên phong hoặc đơn vị tiên tiến của quân đội
danh từ
The vanguard or advanced body of an army.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vanguard
advance guard
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
avant-garde
AI
1
Đội tiên phong hoặc đơn vị tiên tiến của quân đội
1
Đội tiên phong hoặc đơn vị tiên tiến của quân đội
1
Đội tiên phong hoặc đơn vị tiên tiến của quân đội