Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vanguardist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vanguard
danh từ
A proponent of vanguardism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vanguardist
Dạng gốc
(base form)
vanguardist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vanguardist
vanguardist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa tiên phong
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
vanguard
+
-ist
AI
1
Xem vanguard
1
Xem vanguard
1
Xem vanguard