Dịch

avanzada

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abanˈθada/

Nghĩa chính

  1. Tiền đồndanh từoutpost
  2. Thể loại có nguồn gốc từ sự kết hợp giữa nhạc polka và guarania của Paraguay với các yếu tố của bossa nova và MPBqua tiếng Anhdanh từavanzada

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avanzadaDạng gốc (base form)
  2. avanzadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

edad avanzadadanh từNhững năm chạng vạng, tuổi già
enfermedad avanzadadanh từBệnh giai đoạn muộn
búsqueda avanzadaTìm kiếm nâng cao
gramática avanzadaNgữ pháp nâng cao
configuración avanzadaCấu hình nâng cao
funcionalidad avanzadaTính năng tiên tiến

AI