avanzada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abanˈθada/
Nghĩa chính
- Tiền đồndanh từoutpost
- Thể loại có nguồn gốc từ sự kết hợp giữa nhạc polka và guarania của Paraguay với các yếu tố của bossa nova và MPBqua tiếng Anhdanh từavanzada
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avanzadaDạng gốc (base form)
- avanzadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edad avanzadadanh từ | danh từ | Những năm chạng vạng, tuổi già |
| enfermedad avanzadadanh từ | danh từ | Bệnh giai đoạn muộn |
| búsqueda avanzada | Tìm kiếm nâng cao | |
| gramática avanzada | Ngữ pháp nâng cao | |
| configuración avanzada | Cấu hình nâng cao | |
| funcionalidad avanzada | Tính năng tiên tiến |