Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edad avanzada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˌdad abanˈθada/
Nghĩa chính
1
Những năm chạng vạng, tuổi già
danh từ
twilight years, old age
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
senectud
vejez
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twilight years
Những năm tháng tuổi già
AI
1
Những năm chạng vạng
1
Những năm chạng vạng
1
Những năm chạng vạng