Dịch

twilight years

danh từ (noun)
US/ˈtwaɪˌlaɪt ˈjɪɹz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Những năm tháng tuổi giàdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Old age.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • Taneda Santoka , .

AI