Dịch

sunset years

danh từ (noun)
US/ˈsʌnˌsɛt ˈjɪɹz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với twilight yearsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of twilight years.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI