Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunset years
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
n
ˌ
s
ɛ
t
ˈ
j
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với twilight years
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of twilight years.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
twilight years
AI
1
Đồng nghĩa với twilight years
1
Đồng nghĩa với twilight years
1
Đồng nghĩa với twilight years