Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
senectud
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seneɡˈtud/
Nghĩa chính
1
Tuổi già
danh từ
old age
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
senectud
Dạng gốc
(base form)
senectud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
old age
Tuổi già
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vejez
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
senilidad
AI
1
Tuổi già
1
Tuổi già
1
Tuổi già