vejez
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈxes/nguồn
Nghĩa chính
- Tuổi giàdanh từold age
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vejezDạng gốc (base form)
- vejecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la vejez, viruelascụm từ | cụm từ | Dùng để chỉ trích ai đó vì cư xử giống một người trẻ hơn họ |
Họ từ (word family)
cùng gốc vejezNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- /