Dịch

vejez

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈxes/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tuổi giàdanh từold age

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vejezDạng gốc (base form)
  2. vejecesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la vejez, viruelascụm từDùng để chỉ trích ai đó vì cư xử giống một người trẻ hơn họ

Họ từ (word family)

cùng gốc vejez

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • /

AI