Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vejezuela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bexeˈswela/
Nghĩa chính
1
Dạng miệt thị của vieja
danh từ
pejorative of vieja
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vejezuela
Dạng gốc
(base form)
vejezuela
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng miệt thị của vieja
1
Dạng miệt thị của vieja
1
Dạng miệt thị của vieja