Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
senilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seniliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tình trạng lão suy
danh từ
senility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
senilidad
Dạng gốc
(base form)
senilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
senility
Sự suy thoái về thể chất và tinh thần gắn liền với tuổi già: Đồng nghĩa với tuổi già
AI
1
Tình trạng lão suy
1
Tình trạng lão suy
1
Tình trạng lão suy