Dịch

毛线

Hán-Việt: mao
máo xiàn

Nghĩa chính

  1. Len

Chữ và bộ thủ (character, radical)

毛
máomao
Bộ: 毛 · mao (lông)4 nét
hair, fur, feathers; coarse
线
xiàn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
line, thread, wire; clue

Cụm từ (phrase)

一团毛线Một cuộn len

AI