毛线
Hán-Việt: mao
máo xiàn
Nghĩa chính
- Len
Chữ và bộ thủ (character, radical)
毛
máomao
Bộ: 毛 · mao (lông)4 nét
hair, fur, feathers; coarse线
xiàn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
line, thread, wire; clueCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一团毛线 | Một cuộn len |
Xuất hiện ở từ khác
- 线kết hợpchỉ đan len
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha