Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a la cola
trạng từ
(adverb)
/a la ˈkola/
Nghĩa chính
1
Trong hàng đợi; ở phía sau hàng đợi
trạng từ
in the queue; at the back of the queue
AI
1
Trong hàng đợi
1
Trong hàng đợi
1
Trong hàng đợi