colapso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlabso/nguồn
Nghĩa chính
- Sụp đổdanh từcollapse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colapsoDạng gốc (base form)
- colapsosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gran Colapsodanh từ riêng | danh từ riêng | Big Crunch (sự sụp đổ giả thuyết cuối cùng của vũ trụ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sụp đổ
Họ từ (word family)
cùng gốc colapsoTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- crisisđồng nghĩaSự suy sụp nặng, thường là kết quả hoặc điểm tới cực của một cuộc khủng hoảng.