Dịch

colapso

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlabso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sụp đổdanh từcollapse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colapsoDạng gốc (base form)
  2. colapsosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gran Colapsodanh từ riêngBig Crunch (sự sụp đổ giả thuyết cuối cùng của vũ trụ)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sụp đổ

Họ từ (word family)

cùng gốc colapso

AI