Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colapsología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kolabsoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Khoa sụp đổ
danh từ
collapsology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collapsology
Nghiên cứu xuyên ngành về sự sụp đổ của nền văn minh công nghiệp và những gì có thể xảy ra sau đó
AI
1
Khoa sụp đổ
1
Khoa sụp đổ
1
Khoa sụp đổ