Dịch

collapsology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu xuyên ngành về sự sụp đổ của nền văn minh công nghiệp và những gì có thể xảy ra sau đódanh từkhông đếm được (uncountable)The transdisciplinary study of the collapse of industrial civilization, and what might succeed it.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

collapse-ology

  1. mượn từ tiếng Phápcollapsologie

Ví dụ

  • , […]

AI