Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gran Colapso
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌɡɾan koˈlabso/
Nghĩa chính
1
Big Crunch (sự sụp đổ giả thuyết cuối cùng của vũ trụ)
danh từ riêng
Big Crunch (hypothetic eventual collapse of the universe)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gran Implosión
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
big crunch
Điểm kỳ dị ở trung tâm lỗ đen, hoặc kết quả cuối cùng của Vụ co lớn
AI
1
Big Crunch (sự sụp đổ giả thuyết cuối cùng của vũ trụ)
1
Big Crunch (sự sụp đổ giả thuyết cuối cùng của vũ trụ)
1
Big Crunch (sự sụp đổ giả thuyết cuối cùng của vũ trụ)