Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cola de león
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkola de leˈon/
Nghĩa chính
1
Tai sư tử (thực vật)
danh từ
lion's ear (plant)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cola de león
Dạng gốc
(base form)
cola
s de león
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lion's ear
Loài Culcitium và Espeletia ở Nam Mỹ
AI
1
Tai sư tử (thực vật)
1
Tai sư tử (thực vật)
1
Tai sư tử (thực vật)