Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfectible
tính từ
(adjective)
/peɾfeɡˈtible/
Nghĩa chính
1
Có thể hoàn thiện được
tính từ
perfectible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perfectible
Dạng gốc
(base form)
perfectible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perfectible
perfectib
ilidad
Tính hoàn hảo
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perfectible
Có thể hoàn thành, có thể hoàn thiện, có thể làm hoàn hảo, có thể làm hoàn toàn
AI
1
Có thể hoàn thiện được
1
Có thể hoàn thiện được
1
Có thể hoàn thiện được