Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfectation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của việc hoàn thiện một cái gì đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process or result of perfecting something
Nguồn gốc
(etymology)
perfect
+
-ation
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của việc hoàn thiện một cái gì đó
1
Quá trình hoặc kết quả của việc hoàn thiện một cái gì đó
1
Quá trình hoặc kết quả của việc hoàn thiện một cái gì đó