Nghĩa chính
- Lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâmtrạng từIn a cold or uncaring manner; indifferently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coldlyDạng gốc (base form)
- coldlierSo sánh hơn (comparative)
- more coldlySo sánh hơn (comparative)
- most coldlySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicoldliche
- từ tiếng Bắc Âu cổkaldliga“coldly”
Ví dụ
- ' !' ' ,' .'Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai lắm!' 'Tôi không nghĩ vậy,' Tess nói lạnh nhạt
- .Anh ta nhìn cô ấy lạnh nhạt
- .Sami giết con chó của mình một cách lạnh lùng
Họ từ (word family)
cùng gốc coldlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha