Dịch

coldly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâmtrạng từIn a cold or uncaring manner; indifferently.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coldlyDạng gốc (base form)
  2. coldlierSo sánh hơn (comparative)
  3. more coldlySo sánh hơn (comparative)
  4. most coldlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicoldliche
  2. từ tiếng Bắc Âu cổkaldliga“coldly”

Ví dụ

  • ' !' ' ,' .'Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai lắm!' 'Tôi không nghĩ vậy,' Tess nói lạnh nhạt
  • .Anh ta nhìn cô ấy lạnh nhạt
  • .Sami giết con chó của mình một cách lạnh lùng

AI