Nghĩa chính
- Chiến tranh lạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A period of hostile relations between rivals where direct open warfare between them is largely undesired and avoided; especially, either the Cold War or Cold War II.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cold War IIdanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh Lạnh thứ hai |
| New Cold Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Cold War II |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi đã được sinh ra trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
- “” , .
- .