Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
one-dog night
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đêm đặc biệt lạnh buốt
danh từ
A particularly cold, chilly night.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
one-dog night
Dạng gốc
(base form)
one-dog night
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đêm đặc biệt lạnh buốt
1
Đêm đặc biệt lạnh buốt
1
Đêm đặc biệt lạnh buốt