Dịch

shivering

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự run, cơn rundanh từThe action of a person or thing that shivers; a trembling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shiveringDạng gốc (base form)
  2. shiveringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shivering owldanh từCon cú rít
shivering Jemmydanh từNgười bán khỏa thân ra đường để xin tiền

Ví dụ

  • .Anh ấy đang run vì nhiệt độ lạnh trong phòng.
  • .Anh ấy bắt đầu run.
  • Mennad .Mennad đang run.

AI