Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiritante
tính từ
(adjective)
/tiɾiˈtante/
Nghĩa chính
1
Run rẩy
tính từ
shivering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiritante
Dạng gốc
(base form)
tiritante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shivering
Sự run, cơn run
AI
1
Run rẩy
1
Run rẩy
1
Run rẩy